Tiếng Việt
Bộ gõ tiếng Anh là gì?
bộ gõ tiếng Anh là input method /ˈɪnˌpʊt ˈmɛθəd/. Phương pháp nhập liệu trên máy tính hoặc thiết bị điện tử để chuyển đổi ký tự thành dạng chữ viết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
input method
Ví dụ câu với bộ gõ / input method
- 1
Tôi đã cài đặt bộ gõ tiếng Việt trên máy tính của mình.
I installed a Vietnamese input method on my computer.
- 2
Bộ gõ giúp tôi gõ tiếng Việt dễ dàng hơn.
The input method makes typing Vietnamese easier.
Ghi chú dùng từ bộ gõ
Bộ gõ là phần mềm giúp nhập chữ viết trên máy tính, như bàn phím tiếng Việt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'keyboard' (bàn phím), 'character encoding' (mã hóa ký tự), 'software' (phần mềm).
Video minh hoạ bộ gõ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ gõ
Câu hỏi thường gặp về "bộ gõ"
Bộ gõ tiếng Anh là gì?
Bộ gõ tiếng Anh là "input method" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp nhập liệu trên máy tính hoặc thiết bị điện tử để chuyển đổi ký tự thành dạng chữ viết.
"input method" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"input method" nghĩa tiếng Việt là "bộ gõ". Bộ gõ là phần mềm giúp nhập chữ viết trên máy tính, như bàn phím tiếng Việt.
Phát âm "input method" như thế nào?
"input method" có phiên âm IPA /ˈɪnˌpʊt ˈmɛθəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "input method"?
I installed a Vietnamese input method on my computer. — Tôi đã cài đặt bộ gõ tiếng Việt trên máy tính của mình.