Tiếng Việt
Bộ hạ tiếng Anh là gì?
bộ hạ tiếng Anh là subordinate /səˈbɔːdɪnət/. Người hoặc vật bị phụ thuộc hoặc dưới quyền kiểm soát của người khác trong tổ chức hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
subordinate
Ví dụ câu với bộ hạ / subordinate
- 1
Anh ấy là một cấp dưới trong công ty.
He is a subordinate in the company.
- 2
Các nhân viên cấp dưới phải tuân theo chỉ đạo của quản lý.
Subordinates must follow the instructions of their manager.
Ghi chú dùng từ bộ hạ
Bộ hạ là người hoặc vật dưới quyền trong tổ chức. Các từ liên quan: 'superior' (quản lý), 'manager' (quản lý), 'employee' (nhân viên).
Video minh hoạ bộ hạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ hạ
Câu hỏi thường gặp về "bộ hạ"
Bộ hạ tiếng Anh là gì?
Bộ hạ tiếng Anh là "subordinate" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật bị phụ thuộc hoặc dưới quyền kiểm soát của người khác trong tổ chức hoặc hệ thống.
"subordinate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"subordinate" nghĩa tiếng Việt là "bộ hạ". Bộ hạ là người hoặc vật dưới quyền trong tổ chức.
Phát âm "subordinate" như thế nào?
"subordinate" có phiên âm IPA /səˈbɔːdɪnət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "subordinate"?
He is a subordinate in the company. — Anh ấy là một cấp dưới trong công ty.