Tiếng Việt
Bò khô tiếng Anh là gì?
bò khô tiếng Anh là dried beef jerky /draɪd bif ˈʤɜrki/. Thịt bò đã qua sấy khô, thường dùng làm đồ ăn vặt hoặc món nhắm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dried beef jerky
Ví dụ câu với bò khô / dried beef jerky
- 1
Tôi thích ăn bò khô vào buổi tối để nhấm nháp.
I enjoy snacking on dried beef jerky in the evening.
- 2
Bò khô là món ăn phổ biến trong các chuyến đi dã ngoại.
Dried beef jerky is a popular snack during camping trips.
Ghi chú dùng từ bò khô
Bò khô là loại thịt bò đã qua xử lý để giữ lâu, thường dùng làm đồ ăn nhẹ. Các từ liên quan: 'dried meat' (thịt khô), 'snack' (đồ ăn nhẹ), 'preserved meat' (thịt bảo quản).
Video minh hoạ bò khô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bò khô
Câu hỏi thường gặp về "bò khô"
Bò khô tiếng Anh là gì?
Bò khô tiếng Anh là "dried beef jerky" (danh từ), nghĩa là: Thịt bò đã qua sấy khô, thường dùng làm đồ ăn vặt hoặc món nhắm.
"dried beef jerky" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dried beef jerky" nghĩa tiếng Việt là "bò khô". Bò khô là loại thịt bò đã qua xử lý để giữ lâu, thường dùng làm đồ ăn nhẹ.
Phát âm "dried beef jerky" như thế nào?
"dried beef jerky" có phiên âm IPA /draɪd bif ˈʤɜrki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dried beef jerky"?
I enjoy snacking on dried beef jerky in the evening. — Tôi thích ăn bò khô vào buổi tối để nhấm nháp.