Tiếng Việt
Bộ linh trưởng tiếng Anh là gì?
bộ linh trưởng tiếng Anh là primates /ˈpraɪˌmeɪts/. Động vật có vú thuộc bộ Linh trưởng, gồm khỉ, vượn, đười ươi, vượn cáo, và người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
primates
Ví dụ câu với bộ linh trưởng / primates
- 1
Các loài linh trưởng thường sống thành đàn trong rừng.
Primates usually live in groups in the forest.
- 2
Khỉ là một ví dụ điển hình của bộ linh trưởng.
The monkey is a typical example of primates.
Ghi chú dùng từ bộ linh trưởng
Bộ linh trưởng gồm các loài động vật có vú như khỉ, vượn, và người. Các thuật ngữ liên quan: 'mammals' (động vật có vú), 'apes' (vượn), 'monkeys' (khỉ).
Video minh hoạ bộ linh trưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ linh trưởng
Câu hỏi thường gặp về "bộ linh trưởng"
Bộ linh trưởng tiếng Anh là gì?
Bộ linh trưởng tiếng Anh là "primates" (danh từ), nghĩa là: Động vật có vú thuộc bộ Linh trưởng, gồm khỉ, vượn, đười ươi, vượn cáo, và người.
"primates" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"primates" nghĩa tiếng Việt là "bộ linh trưởng". Bộ linh trưởng gồm các loài động vật có vú như khỉ, vượn, và người.
Phát âm "primates" như thế nào?
"primates" có phiên âm IPA /ˈpraɪˌmeɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "primates"?
Primates usually live in groups in the forest. — Các loài linh trưởng thường sống thành đàn trong rừng.