The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Linh tiếng Anh là gì?

linh tiếng Anh là spiritual sensitivity /ˈspɪrɪʧuəl ˌsɛnsɪˈtɪvɪti/. Khả năng cảm nhận và hiểu các yếu tố tinh thần hoặc tâm linh.

Hình minh hoạ "linh" tiếng Anh là "spiritual sensitivity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spiritual sensitivity

Danh từ
/ˈspɪrɪʧuəl ˌsɛnsɪˈtɪvɪti/

Ví dụ câu với linh / spiritual sensitivity

  1. 1

    Cô ấy có khả năng cảm nhận linh thiêng mạnh mẽ trong các nghi lễ tôn giáo.

    She has a strong spiritual sensitivity during religious ceremonies.

  2. 2

    Sự nhạy cảm linh hồn giúp anh ấy hiểu rõ cảm xúc của người khác hơn.

    Spiritual sensitivity helps him understand others' emotions better.

Ghi chú dùng từ linh

Linh thể hiện khả năng cảm nhận các yếu tố tinh thần hoặc tâm linh. Các từ liên quan: tâm linh (spiritual), nhạy cảm (sensitive), cảm xúc (emotion).

Video minh hoạ linh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với linh

Câu hỏi thường gặp về "linh"

Linh tiếng Anh là gì?

Linh tiếng Anh là "spiritual sensitivity" (danh từ), nghĩa là: Khả năng cảm nhận và hiểu các yếu tố tinh thần hoặc tâm linh.

"spiritual sensitivity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spiritual sensitivity" nghĩa tiếng Việt là "linh". Linh thể hiện khả năng cảm nhận các yếu tố tinh thần hoặc tâm linh.

Phát âm "spiritual sensitivity" như thế nào?

"spiritual sensitivity" có phiên âm IPA /ˈspɪrɪʧuəl ˌsɛnsɪˈtɪvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spiritual sensitivity"?

She has a strong spiritual sensitivity during religious ceremonies. — Cô ấy có khả năng cảm nhận linh thiêng mạnh mẽ trong các nghi lễ tôn giáo.