The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ lọc sóng hài tiếng Anh là gì?

bộ lọc sóng hài tiếng Anh là harmonic filter /hɑːˈmɒnɪk ˈfɪltə/. Thiết bị lọc sóng hài trong hệ thống điện để giảm thiểu nhiễu sóng hài.

Hình minh hoạ "bộ lọc sóng hài" tiếng Anh là "harmonic filter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

harmonic filter

Danh từ
/hɑːˈmɒnɪk ˈfɪltə/

Ví dụ câu với bộ lọc sóng hài / harmonic filter

  1. 1

    Hệ thống sử dụng bộ lọc sóng hài để cải thiện chất lượng điện năng.

    The system uses a harmonic filter to improve power quality.

  2. 2

    Bộ lọc sóng hài giúp giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu sóng hài trên thiết bị điện.

    The harmonic filter helps reduce the impact of harmonic noise on electrical devices.

Ghi chú dùng từ bộ lọc sóng hài

Bộ lọc sóng hài là thiết bị trong hệ thống điện để giảm nhiễu sóng hài. Các thuật ngữ liên quan: 'power quality' (chất lượng điện năng), 'harmonics' (sóng hài), 'filter' (bộ lọc).

Video minh hoạ bộ lọc sóng hài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộ lọc sóng hài

Câu hỏi thường gặp về "bộ lọc sóng hài"

Bộ lọc sóng hài tiếng Anh là gì?

Bộ lọc sóng hài tiếng Anh là "harmonic filter" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị lọc sóng hài trong hệ thống điện để giảm thiểu nhiễu sóng hài.

"harmonic filter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"harmonic filter" nghĩa tiếng Việt là "bộ lọc sóng hài". Bộ lọc sóng hài là thiết bị trong hệ thống điện để giảm nhiễu sóng hài.

Phát âm "harmonic filter" như thế nào?

"harmonic filter" có phiên âm IPA /hɑːˈmɒnɪk ˈfɪltə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "harmonic filter"?

The system uses a harmonic filter to improve power quality. — Hệ thống sử dụng bộ lọc sóng hài để cải thiện chất lượng điện năng.