Tiếng Việt
Sóng tiếng Anh là gì?
sóng tiếng Anh là wave /weɪv/. Là dao động của mặt nước hoặc không khí tạo thành các đường sóng trên bề mặt hoặc trong không khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wave
Ví dụ câu với sóng / wave
- 1
Tôi thích ngắm sóng biển vào buổi sáng.
I love watching the waves at the beach in the morning.
- 2
Sóng trong lòng tôi đang dâng trào vì vui mừng.
A wave of excitement swept over me.
Ghi chú dùng từ sóng
Sóng thường liên quan đến nước hoặc không khí, biểu hiện sự dao động hoặc chuyển động. Các từ liên quan gồm 'ocean wave' (sóng đại dương), 'sound wave' (sóng âm thanh), 'radio wave' (sóng radio).
Video minh hoạ sóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sóng
Câu hỏi thường gặp về "sóng"
Sóng tiếng Anh là gì?
Sóng tiếng Anh là "wave" (danh từ), nghĩa là: Là dao động của mặt nước hoặc không khí tạo thành các đường sóng trên bề mặt hoặc trong không khí.
"wave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wave" nghĩa tiếng Việt là "sóng". Sóng thường liên quan đến nước hoặc không khí, biểu hiện sự dao động hoặc chuyển động.
Phát âm "wave" như thế nào?
"wave" có phiên âm IPA /weɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wave"?
I love watching the waves at the beach in the morning. — Tôi thích ngắm sóng biển vào buổi sáng.