The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bò mộng tiếng Anh là gì?

bò mộng tiếng Anh là Bull /bʊl/. Con bò đực trưởng thành, thường dùng trong nông nghiệp hoặc để sinh sản.

Hình minh hoạ "bò mộng" tiếng Anh là "Bull"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bull

Danh từ
/bʊl/

Ví dụ câu với bò mộng / Bull

  1. 1

    Con bò mộng đang gặm cỏ trên đồng.

    The bull is grazing in the field.

  2. 2

    Anh ấy mua một con bò mộng để chăn nuôi.

    He bought a bull for breeding.

Ghi chú dùng từ bò mộng

Bò mộng là con đực trưởng thành của loài bò. Các từ liên quan: 'cow' (bò cái), 'calf' ( bê con), 'livestock' (gia súc).

Video minh hoạ bò mộng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bò mộng

Câu hỏi thường gặp về "bò mộng"

Bò mộng tiếng Anh là gì?

Bò mộng tiếng Anh là "Bull" (danh từ), nghĩa là: Con bò đực trưởng thành, thường dùng trong nông nghiệp hoặc để sinh sản.

"Bull" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bull" nghĩa tiếng Việt là "bò mộng". Bò mộng là con đực trưởng thành của loài bò.

Phát âm "Bull" như thế nào?

"Bull" có phiên âm IPA /bʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bull"?

The bull is grazing in the field. — Con bò mộng đang gặm cỏ trên đồng.