The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ ngành trung ương tiếng Anh là gì?

bộ ngành trung ương tiếng Anh là central ministries /ˈsɛntrəl ˈmɪnɪstriz/. Các bộ và ngành trung ương của chính phủ, chịu trách nhiệm quản lý các lĩnh vực khác nhau của nhà nước.

Hình minh hoạ "bộ ngành trung ương" tiếng Anh là "central ministries"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

central ministries

Danh từ
/ˈsɛntrəl ˈmɪnɪstriz/

Ví dụ câu với bộ ngành trung ương / central ministries

  1. 1

    The central ministries are responsible for policy implementation.

    Các bộ ngành trung ương chịu trách nhiệm thực hiện chính sách.

  2. 2

    Coordination among central ministries is crucial for national development.

    Sự phối hợp giữa các bộ ngành trung ương rất quan trọng cho sự phát triển quốc gia.

Ghi chú dùng từ bộ ngành trung ương

Bộ ngành trung ương gồm các cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Giáo dục, Bộ Y tế. Các từ liên quan: 'government agencies' (cơ quan chính phủ), 'policy' (chính sách), 'administration' (quản lý).

Video minh hoạ bộ ngành trung ương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộ ngành trung ương

Câu hỏi thường gặp về "bộ ngành trung ương"

Bộ ngành trung ương tiếng Anh là gì?

Bộ ngành trung ương tiếng Anh là "central ministries" (danh từ), nghĩa là: Các bộ và ngành trung ương của chính phủ, chịu trách nhiệm quản lý các lĩnh vực khác nhau của nhà nước.

"central ministries" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"central ministries" nghĩa tiếng Việt là "bộ ngành trung ương". Bộ ngành trung ương gồm các cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Giáo dục, Bộ Y tế.

Phát âm "central ministries" như thế nào?

"central ministries" có phiên âm IPA /ˈsɛntrəl ˈmɪnɪstriz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "central ministries"?

Các bộ ngành trung ương chịu trách nhiệm thực hiện chính sách. — The central ministries are responsible for policy implementation.