Tiếng Việt
Bộ ngành tiếng Anh là gì?
bộ ngành tiếng Anh là Ministry /ˈmɪnəstri/. Bộ ngành là các cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm quản lý các lĩnh vực cụ thể của nhà nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ministry
Ví dụ câu với bộ ngành / Ministry
- 1
Bộ ngành giáo dục đang xây dựng chính sách mới cho giáo dục phổ thông.
The Ministry of Education is developing new policies for general education.
- 2
Các bộ ngành cần phối hợp chặt chẽ để thực hiện dự án quốc gia.
The ministries need to coordinate closely to implement the national project.
Ghi chú dùng từ bộ ngành
Bộ ngành là các cơ quan chính phủ quản lý lĩnh vực cụ thể. Các ví dụ liên quan gồm Bộ giáo dục, Bộ y tế, Bộ giao thông. Các thuật ngữ liên quan: 'agency' (cơ quan), 'department' (phòng ban), 'administration' (quản lý).
Video minh hoạ bộ ngành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ ngành
Câu hỏi thường gặp về "bộ ngành"
Bộ ngành tiếng Anh là gì?
Bộ ngành tiếng Anh là "Ministry" (danh từ), nghĩa là: Bộ ngành là các cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm quản lý các lĩnh vực cụ thể của nhà nước.
"Ministry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ministry" nghĩa tiếng Việt là "bộ ngành". Bộ ngành là các cơ quan chính phủ quản lý lĩnh vực cụ thể.
Phát âm "Ministry" như thế nào?
"Ministry" có phiên âm IPA /ˈmɪnəstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ministry"?
The Ministry of Education is developing new policies for general education. — Bộ ngành giáo dục đang xây dựng chính sách mới cho giáo dục phổ thông.