Tiếng Việt
Bò nhúng dấm tiếng Anh là gì?
bò nhúng dấm tiếng Anh là beef in vinegar hotpot /bif ɪn ˈvɪnəgər hotpot/. Món lẩu bò nhúng dấm, gồm thịt bò và rau, chấm với nước mắm chua ngọt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beef in vinegar hotpot
Ví dụ câu với bò nhúng dấm / beef in vinegar hotpot
- 1
Tối qua tôi đã ăn bò nhúng dấm tại nhà hàng nổi tiếng.
Last night, I had beef in vinegar hotpot at a famous restaurant.
- 2
Bò nhúng dấm là món ăn yêu thích của tôi mỗi cuối tuần.
Beef in vinegar hotpot is my favorite dish every weekend.
Ghi chú dùng từ bò nhúng dấm
Bò nhúng dấm là món lẩu phổ biến ở Việt Nam, thường dùng thịt bò, rau và nước chấm chua ngọt. Các từ liên quan: 'lẩu' (hotpot), 'thịt bò' (beef), 'nước chấm' (dipping sauce).
Video minh hoạ bò nhúng dấm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bò nhúng dấm
Câu hỏi thường gặp về "bò nhúng dấm"
Bò nhúng dấm tiếng Anh là gì?
Bò nhúng dấm tiếng Anh là "beef in vinegar hotpot" (danh từ), nghĩa là: Món lẩu bò nhúng dấm, gồm thịt bò và rau, chấm với nước mắm chua ngọt.
"beef in vinegar hotpot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beef in vinegar hotpot" nghĩa tiếng Việt là "bò nhúng dấm". Bò nhúng dấm là món lẩu phổ biến ở Việt Nam, thường dùng thịt bò, rau và nước chấm chua ngọt.
Phát âm "beef in vinegar hotpot" như thế nào?
"beef in vinegar hotpot" có phiên âm IPA /bif ɪn ˈvɪnəgər hotpot/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beef in vinegar hotpot"?
Last night, I had beef in vinegar hotpot at a famous restaurant. — Tối qua tôi đã ăn bò nhúng dấm tại nhà hàng nổi tiếng.