Tiếng Việt
Lẩu tiếng Anh là gì?
lẩu tiếng Anh là hotpot /ˈhɑtpɑt/. Món ăn gồm nhiều loại thực phẩm được nấu chung trong nồi nước dùng sôi, thường ăn kèm với nước chấm và rau sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hotpot
Ví dụ câu với lẩu / hotpot
- 1
Chúng tôi thích ăn lẩu vào cuối tuần cùng gia đình.
We love having hotpot with our family on weekends.
- 2
Lẩu thái có vị chua cay đặc trưng.
Tom Yum hotpot has a distinctive spicy and sour flavor.
Ghi chú dùng từ lẩu
Lẩu là món ăn phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, thường dùng để tụ họp gia đình hoặc bạn bè. Các từ liên quan: 'nồi lẩu' (hotpot pot), 'nước dùng' (broth), 'thực phẩm' (ingredients).
Video minh hoạ lẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lẩu
- lẩu dêgoat hotpot
- lẩu ếchfrog hotpot
- lẩu kemice cream hot pot
- lẩu nấmmushroom hotpot
- lẩu chayvegan hotpot
- lẩu nướnghotpot & grill-styled buffet
- lẩu cá hồisalmon hotpot
- lẩu cá đuốistingray hotpot
- lẩu gà lá échicken hotpot with lemon basil leaves
- lẩu tứ xuyênSichuan hotpot
- lẩu gà ớt hiểmchicken hotpot with green chili
- lẩu vịt om sấuVietnamese duck braised with indochina dragonplum hotpot
Câu hỏi thường gặp về "lẩu"
Lẩu tiếng Anh là gì?
Lẩu tiếng Anh là "hotpot" (danh từ), nghĩa là: Món ăn gồm nhiều loại thực phẩm được nấu chung trong nồi nước dùng sôi, thường ăn kèm với nước chấm và rau sống.
"hotpot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hotpot" nghĩa tiếng Việt là "lẩu". Lẩu là món ăn phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, thường dùng để tụ họp gia đình hoặc bạn bè.
Phát âm "hotpot" như thế nào?
"hotpot" có phiên âm IPA /ˈhɑtpɑt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hotpot"?
We love having hotpot with our family on weekends. — Chúng tôi thích ăn lẩu vào cuối tuần cùng gia đình.