Tiếng Việt
Bộ phận giảm thanh tiếng Anh là gì?
bộ phận giảm thanh tiếng Anh là muffler /ˈmʌflə/. Phần của xe hơi dùng để giảm tiếng ồn khi xe hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
muffler
Ví dụ câu với bộ phận giảm thanh / muffler
- 1
Xe ô tô của tôi cần thay bộ phận giảm thanh mới để giảm tiếng ồn.
My car needs a new muffler to reduce the noise.
- 2
Kỹ thuật viên kiểm tra bộ phận giảm thanh để đảm bảo xe hoạt động êm ái.
The technician checked the muffler to ensure the car runs smoothly.
Ghi chú dùng từ bộ phận giảm thanh
Bộ phận giảm thanh giúp giảm tiếng ồn của xe khi vận hành. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'exhaust system' (hệ thống xả), 'silencer' (ống giảm thanh), 'emission control' (kiểm soát khí thải).
Video minh hoạ bộ phận giảm thanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ phận giảm thanh
- bộministry
- giảmreduce
- phậnposition
- bô xemuffler
- bô xe máymotorcycle muffler
- bộ phận nốiconnector
- bộ phận dự ánproject department
- bộ phận bảo vệsecurity department
- bộ phận bảo trìmaintenance department
- bộ phận kế toánaccounting department
- bộ phận nhân sựhuman resource department
- bộ phận thu muaprocurement department
Câu hỏi thường gặp về "bộ phận giảm thanh"
Bộ phận giảm thanh tiếng Anh là gì?
Bộ phận giảm thanh tiếng Anh là "muffler" (danh từ), nghĩa là: Phần của xe hơi dùng để giảm tiếng ồn khi xe hoạt động.
"muffler" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"muffler" nghĩa tiếng Việt là "bộ phận giảm thanh". Bộ phận giảm thanh giúp giảm tiếng ồn của xe khi vận hành.
Phát âm "muffler" như thế nào?
"muffler" có phiên âm IPA /ˈmʌflə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "muffler"?
My car needs a new muffler to reduce the noise. — Xe ô tô của tôi cần thay bộ phận giảm thanh mới để giảm tiếng ồn.