The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ phận bảo trì tiếng Anh là gì?

bộ phận bảo trì tiếng Anh là maintenance department /ˈmeɪntənəns dɪˈpɑrtmənt/. Bộ phận chịu trách nhiệm bảo trì và sửa chữa thiết bị hoặc hệ thống trong tổ chức.

Hình minh hoạ "bộ phận bảo trì" tiếng Anh là "maintenance department"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

maintenance department

Danh từ
/ˈmeɪntənəns dɪˈpɑrtmənt/

Ví dụ câu với bộ phận bảo trì / maintenance department

  1. 1

    Bộ phận bảo trì đã sửa chữa máy móc bị hỏng trong vòng một ngày.

    The maintenance department fixed the broken machine within a day.

  2. 2

    Chúng tôi liên hệ bộ phận bảo trì để xử lý sự cố kỹ thuật.

    We contacted the maintenance department to handle the technical issue.

Ghi chú dùng từ bộ phận bảo trì

Bộ phận bảo trì là phần quan trọng trong quản lý kỹ thuật, liên quan đến bảo trì (maintenance), sửa chữa (repair), và kiểm tra (inspection).

Video minh hoạ bộ phận bảo trì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộ phận bảo trì

Câu hỏi thường gặp về "bộ phận bảo trì"

Bộ phận bảo trì tiếng Anh là gì?

Bộ phận bảo trì tiếng Anh là "maintenance department" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận chịu trách nhiệm bảo trì và sửa chữa thiết bị hoặc hệ thống trong tổ chức.

"maintenance department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"maintenance department" nghĩa tiếng Việt là "bộ phận bảo trì". Bộ phận bảo trì là phần quan trọng trong quản lý kỹ thuật, liên quan đến bảo trì (maintenance), sửa chữa (repair), và kiểm tra (inspection).

Phát âm "maintenance department" như thế nào?

"maintenance department" có phiên âm IPA /ˈmeɪntənəns dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "maintenance department"?

The maintenance department fixed the broken machine within a day. — Bộ phận bảo trì đã sửa chữa máy móc bị hỏng trong vòng một ngày.