The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ phát wifi tiếng Anh là gì?

bộ phát wifi tiếng Anh là WiFi router /ˈwaɪfaɪ ˈruːtə/. Thiết bị phát sóng WiFi để kết nối internet không dây trong nhà hoặc văn phòng.

Hình minh hoạ "bộ phát wifi" tiếng Anh là "WiFi router"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

WiFi router

Danh từ
/ˈwaɪfaɪ ˈruːtə/

Ví dụ câu với bộ phát wifi / WiFi router

  1. 1

    Tôi cần mua một bộ phát wifi mới để có tín hiệu mạnh hơn.

    I need to buy a new WiFi router to get a stronger signal.

  2. 2

    Bộ phát wifi này rất dễ cài đặt và sử dụng.

    This WiFi router is very easy to set up and use.

Ghi chú dùng từ bộ phát wifi

Bộ phát wifi là thiết bị phát sóng WiFi, giúp kết nối internet không dây. Các từ liên quan: modem (thiết bị kết nối internet), mạng không dây (wireless network), router (bộ định tuyến).

Video minh hoạ bộ phát wifi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộ phát wifi

Câu hỏi thường gặp về "bộ phát wifi"

Bộ phát wifi tiếng Anh là gì?

Bộ phát wifi tiếng Anh là "WiFi router" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị phát sóng WiFi để kết nối internet không dây trong nhà hoặc văn phòng.

"WiFi router" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"WiFi router" nghĩa tiếng Việt là "bộ phát wifi". Bộ phát wifi là thiết bị phát sóng WiFi, giúp kết nối internet không dây.

Phát âm "WiFi router" như thế nào?

"WiFi router" có phiên âm IPA /ˈwaɪfaɪ ˈruːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "WiFi router"?

I need to buy a new WiFi router to get a stronger signal. — Tôi cần mua một bộ phát wifi mới để có tín hiệu mạnh hơn.