Tiếng Việt
Cục phát wifi tiếng Anh là gì?
cục phát wifi tiếng Anh là router /ˈrutər/. Thiết bị phát sóng Wi-Fi để chia sẻ kết nối Internet trong phạm vi nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
router
Ví dụ câu với cục phát wifi / router
- 1
Tôi cần mua một cục phát wifi mới để có tín hiệu tốt hơn.
I need to buy a new router to get better signal.
- 2
Cục phát wifi này rất dễ cài đặt và sử dụng.
This router is very easy to set up and use.
Ghi chú dùng từ cục phát wifi
Cục phát wifi là thiết bị phát sóng Wi-Fi, còn gọi là router, dùng để chia sẻ kết nối Internet trong nhà hoặc văn phòng. Các thuật ngữ liên quan: modem (thiết bị modem), Wi-Fi (kết nối không dây), mạng LAN (mạng cục bộ).
Video minh hoạ cục phát wifi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cục phát wifi
Câu hỏi thường gặp về "cục phát wifi"
Cục phát wifi tiếng Anh là gì?
Cục phát wifi tiếng Anh là "router" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị phát sóng Wi-Fi để chia sẻ kết nối Internet trong phạm vi nhỏ.
"router" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"router" nghĩa tiếng Việt là "cục phát wifi". Cục phát wifi là thiết bị phát sóng Wi-Fi, còn gọi là router, dùng để chia sẻ kết nối Internet trong nhà hoặc văn phòng.
Phát âm "router" như thế nào?
"router" có phiên âm IPA /ˈrutər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "router"?
I need to buy a new router to get better signal. — Tôi cần mua một cục phát wifi mới để có tín hiệu tốt hơn.