Tiếng Việt
Bò sữa tiếng Anh là gì?
bò sữa tiếng Anh là milch cow /mɪlʧ kaʊ/. Con bò được nuôi để lấy sữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
milch cow
Ví dụ câu với bò sữa / milch cow
- 1
Người nông dân chăm sóc bò sữa hàng ngày.
The farmer takes care of the milch cow daily.
- 2
Bò sữa cung cấp sữa tươi cho gia đình.
The milch cow provides fresh milk for the family.
Ghi chú dùng từ bò sữa
Bò sữa là loại bò được nuôi để lấy sữa. Các từ liên quan: 'dairy cow' (bò sữa), 'milk production' (sản xuất sữa), 'dairy farm' (trang trại sữa).
Video minh hoạ bò sữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bò sữa
Câu hỏi thường gặp về "bò sữa"
Bò sữa tiếng Anh là gì?
Bò sữa tiếng Anh là "milch cow" (danh từ), nghĩa là: Con bò được nuôi để lấy sữa.
"milch cow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"milch cow" nghĩa tiếng Việt là "bò sữa". Bò sữa là loại bò được nuôi để lấy sữa.
Phát âm "milch cow" như thế nào?
"milch cow" có phiên âm IPA /mɪlʧ kaʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "milch cow"?
The farmer takes care of the milch cow daily. — Người nông dân chăm sóc bò sữa hàng ngày.