The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sữa tiếng Anh là gì?

sữa tiếng Anh là milk /mɪlk/. Thức uống lỏng từ sữa của động vật như bò, dê, hoặc các loại sữa thực vật.

Hình minh hoạ "sữa" tiếng Anh là "milk"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

milk

Danh từ
/mɪlk/

Ví dụ câu với sữa / milk

  1. 1

    Tôi thích uống sữa vào buổi sáng.

    I like to drink milk in the morning.

  2. 2

    Sữa chua là một loại thực phẩm làm từ sữa.

    Yogurt is a dairy product made from milk.

Ghi chú dùng từ sữa

Sữa là thức uống phổ biến, chứa nhiều canxi và protein. Các từ liên quan: 'dairy' (thực phẩm từ sữa), 'cheese' (phô mai), 'butter' (bơ).

Video minh hoạ sữa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với sữa

Câu hỏi thường gặp về "sữa"

Sữa tiếng Anh là gì?

Sữa tiếng Anh là "milk" (danh từ), nghĩa là: Thức uống lỏng từ sữa của động vật như bò, dê, hoặc các loại sữa thực vật.

"milk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"milk" nghĩa tiếng Việt là "sữa". Sữa là thức uống phổ biến, chứa nhiều canxi và protein.

Phát âm "milk" như thế nào?

"milk" có phiên âm IPA /mɪlk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "milk"?

I like to drink milk in the morning. — Tôi thích uống sữa vào buổi sáng.