The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ sưu tập thời trang tiếng Anh là gì?

bộ sưu tập thời trang tiếng Anh là fashion collection /ˈfæʃən kəˈlɛkʃən/. Bộ sưu tập các trang phục thời trang do nhà thiết kế hoặc thương hiệu tạo ra để trình diễn hoặc bán.

Hình minh hoạ "bộ sưu tập thời trang" tiếng Anh là "fashion collection"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fashion collection

/ˈfæʃən kəˈlɛkʃən/

Ví dụ câu với bộ sưu tập thời trang / fashion collection

  1. 1

    Bộ sưu tập thời trang mùa xuân của nhà thiết kế nổi tiếng đã thu hút nhiều sự chú ý.

    The fashion collection for spring by the famous designer attracted a lot of attention.

  2. 2

    Cô ấy đã mua một bộ sưu tập thời trang mới từ buổi trình diễn thời trang.

    She bought a new fashion collection from the fashion show.

Ghi chú dùng từ bộ sưu tập thời trang

Bộ sưu tập thời trang là tập hợp các mẫu thiết kế quần áo mới. Các thuật ngữ liên quan: thiết kế thời trang (fashion design), nhà thiết kế (designer), trình diễn thời trang (fashion show).

Video minh hoạ bộ sưu tập thời trang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộ sưu tập thời trang

Câu hỏi thường gặp về "bộ sưu tập thời trang"

Bộ sưu tập thời trang tiếng Anh là gì?

Bộ sưu tập thời trang tiếng Anh là "fashion collection", nghĩa là: Bộ sưu tập các trang phục thời trang do nhà thiết kế hoặc thương hiệu tạo ra để trình diễn hoặc bán.

"fashion collection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fashion collection" nghĩa tiếng Việt là "bộ sưu tập thời trang". Bộ sưu tập thời trang là tập hợp các mẫu thiết kế quần áo mới.

Phát âm "fashion collection" như thế nào?

"fashion collection" có phiên âm IPA /ˈfæʃən kəˈlɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fashion collection"?

The fashion collection for spring by the famous designer attracted a lot of attention. — Bộ sưu tập thời trang mùa xuân của nhà thiết kế nổi tiếng đã thu hút nhiều sự chú ý.