Tiếng Việt
Bộ sưu tập tiếng Anh là gì?
bộ sưu tập tiếng Anh là Collection /kəˈlɛkʃən/. Tập hợp các vật hoặc tác phẩm được sưu tầm để trưng bày hoặc lưu giữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Collection
Ví dụ câu với bộ sưu tập / Collection
- 1
Bộ sưu tập tem của cô ấy rất đa dạng.
Her stamp collection is very diverse.
- 2
Anh ấy đã xây dựng một bộ sưu tập đồng hồ đeo tay quý giá.
He has built a collection of valuable wristwatches.
Ghi chú dùng từ bộ sưu tập
Bộ sưu tập là tập hợp các vật phẩm được sưu tầm. Các từ liên quan gồm 'collection' (bộ sưu tập), 'archive' (lưu trữ), 'exhibit' (triển lãm).
Video minh hoạ bộ sưu tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ sưu tập
Câu hỏi thường gặp về "bộ sưu tập"
Bộ sưu tập tiếng Anh là gì?
Bộ sưu tập tiếng Anh là "Collection" (danh từ), nghĩa là: Tập hợp các vật hoặc tác phẩm được sưu tầm để trưng bày hoặc lưu giữ.
"Collection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Collection" nghĩa tiếng Việt là "bộ sưu tập". Bộ sưu tập là tập hợp các vật phẩm được sưu tầm.
Phát âm "Collection" như thế nào?
"Collection" có phiên âm IPA /kəˈlɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Collection"?
Her stamp collection is very diverse. — Bộ sưu tập tem của cô ấy rất đa dạng.