Tiếng Việt
Bò tây tạng tiếng Anh là gì?
bò tây tạng tiếng Anh là yak /jæk/. Một loại bò lớn có lông dày, sống chủ yếu ở vùng núi cao Tây Tạng, được sử dụng làm thịt, sữa và phương tiện vận chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
yak
Ví dụ câu với bò tây tạng / yak
- 1
Con bò tây tạng này rất thích nghi với khí hậu lạnh giá.
This yak is well adapted to the cold climate.
- 2
Người dân địa phương thường dùng sữa của bò tây tạng để làm bơ.
Local people often use yak milk to make butter.
Ghi chú dùng từ bò tây tạng
Bò tây tạng là loài động vật đặc trưng của vùng Tây Tạng, thuộc họ Bovidae. Các từ liên quan: 'bovine' (gia súc), 'herd' (bầy đàn), 'dairy' (sữa).
Video minh hoạ bò tây tạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bò tây tạng
Câu hỏi thường gặp về "bò tây tạng"
Bò tây tạng tiếng Anh là gì?
Bò tây tạng tiếng Anh là "yak", nghĩa là: Một loại bò lớn có lông dày, sống chủ yếu ở vùng núi cao Tây Tạng, được sử dụng làm thịt, sữa và phương tiện vận chuyển.
"yak" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"yak" nghĩa tiếng Việt là "bò tây tạng". Bò tây tạng là loài động vật đặc trưng của vùng Tây Tạng, thuộc họ Bovidae.
Phát âm "yak" như thế nào?
"yak" có phiên âm IPA /jæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "yak"?
This yak is well adapted to the cold climate. — Con bò tây tạng này rất thích nghi với khí hậu lạnh giá.