Tiếng Việt
Tây tiếng Anh là gì?
tây tiếng Anh là Westerners /ˈwɛstənərz/. Người phương Tây, thường chỉ những người đến từ các quốc gia châu Âu hoặc Bắc Mỹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Westerners
Ví dụ câu với tây / Westerners
- 1
Westerners often visit Vietnam for tourism.
Westerners often visit Vietnam for tourism.
- 2
Many Westerners are interested in Vietnamese cuisine.
Many Westerners are interested in Vietnamese cuisine.
Ghi chú dùng từ tây
Từ 'tây' chỉ người phương Tây, gồm các quốc gia châu Âu và Bắc Mỹ. Các từ liên quan: 'European' (người châu Âu), 'American' (người Mỹ), 'Occidental' (phương Tây).
Video minh hoạ tây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tây
Câu hỏi thường gặp về "tây"
Tây tiếng Anh là gì?
Tây tiếng Anh là "Westerners" (danh từ), nghĩa là: Người phương Tây, thường chỉ những người đến từ các quốc gia châu Âu hoặc Bắc Mỹ.
"Westerners" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Westerners" nghĩa tiếng Việt là "tây". Từ 'tây' chỉ người phương Tây, gồm các quốc gia châu Âu và Bắc Mỹ.
Phát âm "Westerners" như thế nào?
"Westerners" có phiên âm IPA /ˈwɛstənərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Westerners"?
Westerners often visit Vietnam for tourism. — Westerners often visit Vietnam for tourism.