The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bò thịt tiếng Anh là gì?

bò thịt tiếng Anh là beef cattle /bif ˈkætəl/. Gia súc nuôi để lấy thịt, thường là bò trưởng thành.

Hình minh hoạ "bò thịt" tiếng Anh là "beef cattle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

beef cattle

/bif ˈkætəl/

Ví dụ câu với bò thịt / beef cattle

  1. 1

    Chúng tôi mua thịt bò từ chợ địa phương.

    We bought beef from the local market.

  2. 2

    Bò thịt là nguồn cung cấp protein chính trong chế độ ăn của tôi.

    Beef is a main source of protein in my diet.

Ghi chú dùng từ bò thịt

Bò thịt là loại gia súc được nuôi để lấy thịt, liên quan đến các thuật ngữ như 'bò sữa' (dairy cattle - gia súc lấy sữa), 'chăn nuôi' (cattle farming - chăn nuôi gia súc), và 'thịt bò' (beef - thịt bò).

Video minh hoạ bò thịt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bò thịt

Câu hỏi thường gặp về "bò thịt"

Bò thịt tiếng Anh là gì?

Bò thịt tiếng Anh là "beef cattle", nghĩa là: Gia súc nuôi để lấy thịt, thường là bò trưởng thành.

"beef cattle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"beef cattle" nghĩa tiếng Việt là "bò thịt". Bò thịt là loại gia súc được nuôi để lấy thịt, liên quan đến các thuật ngữ như 'bò sữa' (dairy cattle - gia súc lấy sữa), 'chăn nuôi' (cattle farming - chăn nuôi gia súc), và 'thịt bò' (beef - thịt bò).

Phát âm "beef cattle" như thế nào?

"beef cattle" có phiên âm IPA /bif ˈkætəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "beef cattle"?

We bought beef from the local market. — Chúng tôi mua thịt bò từ chợ địa phương.