Tiếng Việt
Thịt tiếng Anh là gì?
thịt tiếng Anh là meat /mit/. Thịt là phần cơ thể động vật, thường được dùng làm thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
meat
Ví dụ câu với thịt / meat
- 1
Tôi thích ăn thịt bò nướng vào cuối tuần.
I like to eat grilled beef on weekends.
- 2
Thịt heo là nguyên liệu phổ biến trong các món ăn Việt Nam.
Pork is a common ingredient in Vietnamese dishes.
Ghi chú dùng từ thịt
Thịt là nguồn cung cấp protein quan trọng. Các từ liên quan: 'thịt bò' (beef), 'thịt gà' (chicken), 'thịt lợn' (pork).
Video minh hoạ thịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với thịt
Câu hỏi thường gặp về "thịt"
Thịt tiếng Anh là gì?
Thịt tiếng Anh là "meat" (danh từ), nghĩa là: Thịt là phần cơ thể động vật, thường được dùng làm thực phẩm.
"meat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"meat" nghĩa tiếng Việt là "thịt". Thịt là nguồn cung cấp protein quan trọng.
Phát âm "meat" như thế nào?
"meat" có phiên âm IPA /mit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "meat"?
I like to eat grilled beef on weekends. — Tôi thích ăn thịt bò nướng vào cuối tuần.