Tiếng Việt
Bộ văn hóa thể thao và du lịch tiếng Anh là gì?
bộ văn hóa thể thao và du lịch tiếng Anh là Ministry of Culture, Sports and Tourism /ˈmɪnəstri ʌv ˈkʌlʧər, spɔrts ænd ˈtʊˌrɪzəm/. Bộ chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động văn hóa, thể thao và du lịch của chính phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ministry of Culture, Sports and Tourism
Ví dụ câu với bộ văn hóa thể thao và du lịch / Ministry of Culture, Sports and Tourism
- 1
The Ministry of Culture, Sports and Tourism announced new policies today.
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đã công bố các chính sách mới hôm nay.
- 2
Tourists often visit attractions managed by the Ministry of Culture, Sports and Tourism.
Du khách thường thăm các điểm du lịch do Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch quản lý.
Ghi chú dùng từ bộ văn hóa thể thao và du lịch
Bộ văn hóa thể thao và du lịch là cơ quan chính phủ quản lý các hoạt động văn hóa, thể thao và du lịch. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cultural policy' (chính sách văn hóa), 'sports administration' (quản lý thể thao), 'tourism development' (phát triển du lịch).
Video minh hoạ bộ văn hóa thể thao và du lịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ văn hóa thể thao và du lịch
Câu hỏi thường gặp về "bộ văn hóa thể thao và du lịch"
Bộ văn hóa thể thao và du lịch tiếng Anh là gì?
Bộ văn hóa thể thao và du lịch tiếng Anh là "Ministry of Culture, Sports and Tourism" (danh từ), nghĩa là: Bộ chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động văn hóa, thể thao và du lịch của chính phủ.
"Ministry of Culture, Sports and Tourism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ministry of Culture, Sports and Tourism" nghĩa tiếng Việt là "bộ văn hóa thể thao và du lịch". Bộ văn hóa thể thao và du lịch là cơ quan chính phủ quản lý các hoạt động văn hóa, thể thao và du lịch.
Phát âm "Ministry of Culture, Sports and Tourism" như thế nào?
"Ministry of Culture, Sports and Tourism" có phiên âm IPA /ˈmɪnəstri ʌv ˈkʌlʧər, spɔrts ænd ˈtʊˌrɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ministry of Culture, Sports and Tourism"?
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đã công bố các chính sách mới hôm nay. — The Ministry of Culture, Sports and Tourism announced new policies today.