The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Văn hóa tiếng Anh là gì?

văn hóa tiếng Anh là culture /ˈkʌl.tʃər/. Hệ thống các giá trị, phong tục, tập quán, nghệ thuật và lối sống của một cộng đồng hoặc xã hội.

Hình minh hoạ "văn hóa" tiếng Anh là "culture"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

culture

Danh từ
/ˈkʌl.tʃər/

Ví dụ câu với văn hóa / culture

  1. 1

    Nghiên cứu văn hóa giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử và truyền thống của một quốc gia.

    Studying culture helps us understand the history and traditions of a country.

  2. 2

    Văn hóa đa dạng làm phong phú cuộc sống của chúng ta.

    Diverse culture enriches our lives.

Ghi chú dùng từ văn hóa

Văn hóa là tập hợp các đặc điểm tinh thần, vật chất, phong tục, tập quán, nghệ thuật, ngôn ngữ và các giá trị khác của một cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tradition' (truyền thống), 'custom' (phong tục), 'heritage' (di sản).

Video minh hoạ văn hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với văn hóa

Câu hỏi thường gặp về "văn hóa"

Văn hóa tiếng Anh là gì?

Văn hóa tiếng Anh là "culture" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống các giá trị, phong tục, tập quán, nghệ thuật và lối sống của một cộng đồng hoặc xã hội.

"culture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"culture" nghĩa tiếng Việt là "văn hóa". Văn hóa là tập hợp các đặc điểm tinh thần, vật chất, phong tục, tập quán, nghệ thuật, ngôn ngữ và các giá trị khác của một cộng đồng.

Phát âm "culture" như thế nào?

"culture" có phiên âm IPA /ˈkʌl.tʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "culture"?

Studying culture helps us understand the history and traditions of a country. — Nghiên cứu văn hóa giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử và truyền thống của một quốc gia.