Tiếng Việt
Bò vào tiếng Anh là gì?
Bò vào tiếng Anh là Crawl in /krɔːl ɪn/. Chui vào hoặc bò vào một nơi nào đó bằng cách bò hoặc trườn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Crawl in
Ví dụ câu với Bò vào / Crawl in
- 1
Con mèo bò vào trong hộp để tránh mưa.
The cat crawled into the box to avoid the rain.
- 2
Chúng tôi phải bò vào qua khe hẹp để vào căn phòng bí mật.
We had to crawl in through a narrow gap to get into the secret room.
Ghi chú dùng từ Bò vào
Bò vào là hành động di chuyển bằng cách bò hoặc trườn vào một nơi. Các từ liên quan gồm có 'crawl' (bò, trườn), 'creep' (lén lút, rón rén), 'sneak' (lẻn vào).
Video minh hoạ Bò vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bò vào
Câu hỏi thường gặp về "Bò vào"
Bò vào tiếng Anh là gì?
Bò vào tiếng Anh là "Crawl in" (động từ), nghĩa là: Chui vào hoặc bò vào một nơi nào đó bằng cách bò hoặc trườn.
"Crawl in" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Crawl in" nghĩa tiếng Việt là "Bò vào". Bò vào là hành động di chuyển bằng cách bò hoặc trườn vào một nơi.
Phát âm "Crawl in" như thế nào?
"Crawl in" có phiên âm IPA /krɔːl ɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Crawl in"?
The cat crawled into the box to avoid the rain. — Con mèo bò vào trong hộp để tránh mưa.