The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rúc tiếng Anh là gì?

rúc tiếng Anh là crawl /krɔːl/. Bò bằng cách dùng tay hoặc chân để di chuyển chậm trên mặt đất hoặc bề mặt khác.

Hình minh hoạ "rúc" tiếng Anh là "crawl"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

crawl

Động từ
/krɔːl/

Ví dụ câu với rúc / crawl

  1. 1

    Em bé đang rúc trên sàn nhà.

    The baby is crawling on the floor.

  2. 2

    Chú mèo rúc dưới gầm bàn để tránh mưa.

    The cat is crawling under the table to avoid the rain.

Ghi chú dùng từ rúc

Rúc là hành động bò bằng tay hoặc chân, thường dùng cho trẻ nhỏ hoặc động vật nhỏ. Các từ liên quan: bò (crawl), bò trườn (creep), bò sát (reptile).

Video minh hoạ rúc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rúc

Câu hỏi thường gặp về "rúc"

Rúc tiếng Anh là gì?

Rúc tiếng Anh là "crawl" (động từ), nghĩa là: Bò bằng cách dùng tay hoặc chân để di chuyển chậm trên mặt đất hoặc bề mặt khác.

"crawl" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"crawl" nghĩa tiếng Việt là "rúc". Rúc là hành động bò bằng tay hoặc chân, thường dùng cho trẻ nhỏ hoặc động vật nhỏ.

Phát âm "crawl" như thế nào?

"crawl" có phiên âm IPA /krɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "crawl"?

The baby is crawling on the floor. — Em bé đang rúc trên sàn nhà.