Tiếng Việt
Bộ vi xử lí tiếng Anh là gì?
bộ vi xử lí tiếng Anh là microprocessor /ˌmaɪkrəʊˈprɒsesə/. Bộ vi xử lí là một mạch tích hợp chịu trách nhiệm xử lý dữ liệu và thực hiện các lệnh trong máy tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
microprocessor
Ví dụ câu với bộ vi xử lí / microprocessor
- 1
Bộ vi xử lí mới giúp máy tính chạy nhanh hơn.
The new microprocessor makes the computer run faster.
- 2
Chúng ta cần nâng cấp bộ vi xử lí để cải thiện hiệu năng.
We need to upgrade the microprocessor to improve performance.
Ghi chú dùng từ bộ vi xử lí
Bộ vi xử lí còn gọi là CPU (Central Processing Unit - Bộ xử lý trung tâm). Các thuật ngữ liên quan gồm RAM (bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên), GPU (bộ xử lý đồ họa).
Video minh hoạ bộ vi xử lí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ vi xử lí
Câu hỏi thường gặp về "bộ vi xử lí"
Bộ vi xử lí tiếng Anh là gì?
Bộ vi xử lí tiếng Anh là "microprocessor" (danh từ), nghĩa là: Bộ vi xử lí là một mạch tích hợp chịu trách nhiệm xử lý dữ liệu và thực hiện các lệnh trong máy tính.
"microprocessor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"microprocessor" nghĩa tiếng Việt là "bộ vi xử lí". Bộ vi xử lí còn gọi là CPU (Central Processing Unit - Bộ xử lý trung tâm).
Phát âm "microprocessor" như thế nào?
"microprocessor" có phiên âm IPA /ˌmaɪkrəʊˈprɒsesə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "microprocessor"?
The new microprocessor makes the computer run faster. — Bộ vi xử lí mới giúp máy tính chạy nhanh hơn.