Tiếng Việt
Mạch vi xử lý tiếng Anh là gì?
mạch vi xử lý tiếng Anh là microprocessor circuit /ˈmaɪkrəʊprəˈsɛsər ˈsɜːrkɪt/. Mạch vi xử lý là một loại mạch tích hợp dùng để xử lý dữ liệu trong máy tính hoặc thiết bị điện tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
microprocessor circuit
Ví dụ câu với mạch vi xử lý / microprocessor circuit
- 1
Máy tính của tôi sử dụng mạch vi xử lý Intel Core i7.
My computer uses an Intel Core i7 microprocessor circuit.
- 2
Các thiết bị di động đều có mạch vi xử lý để điều khiển hoạt động.
Mobile devices all have microprocessor circuits to control their operations.
Ghi chú dùng từ mạch vi xử lý
Mạch vi xử lý là thành phần trung tâm của hệ thống máy tính, còn gọi là CPU. Các thuật ngữ liên quan gồm 'CPU' (bộ xử lý trung tâm), 'chip' (vi mạch), 'integrated circuit' (mạch tích hợp).
Video minh hoạ mạch vi xử lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mạch vi xử lý
Câu hỏi thường gặp về "mạch vi xử lý"
Mạch vi xử lý tiếng Anh là gì?
Mạch vi xử lý tiếng Anh là "microprocessor circuit" (danh từ), nghĩa là: Mạch vi xử lý là một loại mạch tích hợp dùng để xử lý dữ liệu trong máy tính hoặc thiết bị điện tử.
"microprocessor circuit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"microprocessor circuit" nghĩa tiếng Việt là "mạch vi xử lý". Mạch vi xử lý là thành phần trung tâm của hệ thống máy tính, còn gọi là CPU.
Phát âm "microprocessor circuit" như thế nào?
"microprocessor circuit" có phiên âm IPA /ˈmaɪkrəʊprəˈsɛsər ˈsɜːrkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "microprocessor circuit"?
My computer uses an Intel Core i7 microprocessor circuit. — Máy tính của tôi sử dụng mạch vi xử lý Intel Core i7.