Tiếng Việt
Bồi thẩm đoàn tiếng Anh là gì?
bồi thẩm đoàn tiếng Anh là jury /ˈʤʊri/. Nhóm người được chọn để xem xét bằng chứng và đưa ra phán quyết trong một vụ án hình sự hoặc dân sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jury
Ví dụ câu với bồi thẩm đoàn / jury
- 1
The jury deliberated for hours before reaching a verdict.
Họ đã thảo luận trong nhiều giờ trước khi đưa ra phán quyết.
- 2
The jury found the defendant guilty of the charges.
Bồi thẩm đoàn kết luận bị cáo có tội.
Ghi chú dùng từ bồi thẩm đoàn
Bồi thẩm đoàn là nhóm người trong hệ thống pháp luật, gồm các công dân được chọn để xét xử vụ án. Các thuật ngữ liên quan: 'judge' (thẩm phán - người xét xử), 'verdict' (phán quyết - kết quả của bồi thẩm đoàn), 'trial' (phiên tòa - quá trình xét xử).
Video minh hoạ bồi thẩm đoàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bồi thẩm đoàn
Câu hỏi thường gặp về "bồi thẩm đoàn"
Bồi thẩm đoàn tiếng Anh là gì?
Bồi thẩm đoàn tiếng Anh là "jury" (danh từ), nghĩa là: Nhóm người được chọn để xem xét bằng chứng và đưa ra phán quyết trong một vụ án hình sự hoặc dân sự.
"jury" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jury" nghĩa tiếng Việt là "bồi thẩm đoàn". Bồi thẩm đoàn là nhóm người trong hệ thống pháp luật, gồm các công dân được chọn để xét xử vụ án.
Phát âm "jury" như thế nào?
"jury" có phiên âm IPA /ˈʤʊri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jury"?
Họ đã thảo luận trong nhiều giờ trước khi đưa ra phán quyết. — The jury deliberated for hours before reaching a verdict.