Tiếng Việt
Thẩm tiếng Anh là gì?
Thẩm tiếng Anh là Examine /ɪɡˈzæm.ɪn/. Xem xét kỹ lưỡng hoặc kiểm tra cẩn thận để đánh giá hoặc xác nhận thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Examine
Ví dụ câu với Thẩm / Examine
- 1
Chị ấy cần thẩm định tài liệu trước khi ký hợp đồng.
She needs to examine the documents carefully before signing the contract.
- 2
Chúng ta nên thẩm tra các dữ liệu trước khi đưa ra kết luận.
We should examine the data thoroughly before drawing conclusions.
Ghi chú dùng từ Thẩm
Thẩm là hành động kiểm tra kỹ lưỡng, thường liên quan đến việc xác minh hoặc đánh giá. Các từ liên quan gồm 'inspect' (kiểm tra), 'review' (xem xét), và 'assess' (đánh giá).
Video minh hoạ Thẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Thẩm
Câu hỏi thường gặp về "Thẩm"
Thẩm tiếng Anh là gì?
Thẩm tiếng Anh là "Examine" (động từ), nghĩa là: Xem xét kỹ lưỡng hoặc kiểm tra cẩn thận để đánh giá hoặc xác nhận thông tin.
"Examine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Examine" nghĩa tiếng Việt là "Thẩm". Thẩm là hành động kiểm tra kỹ lưỡng, thường liên quan đến việc xác minh hoặc đánh giá.
Phát âm "Examine" như thế nào?
"Examine" có phiên âm IPA /ɪɡˈzæm.ɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Examine"?
She needs to examine the documents carefully before signing the contract. — Chị ấy cần thẩm định tài liệu trước khi ký hợp đồng.