Tiếng Việt
Bợm nhậu tiếng Anh là gì?
Bợm nhậu tiếng Anh là Drinker /ˈdrɪŋkər/. Người thích uống rượu, thường xuyên say xỉn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Drinker
Ví dụ câu với Bợm nhậu / Drinker
- 1
Anh ấy là một bợm nhậu suốt ngày.
He is a heavy drinker all day long.
- 2
Bợm nhậu thường gặp rắc rối vì uống quá nhiều.
Drinkers often get into trouble because they drink too much.
Ghi chú dùng từ Bợm nhậu
Bợm nhậu là từ lóng chỉ người thích uống rượu. Các từ liên quan: 'alcoholic' (người nghiện rượu), 'imbiber' (người uống rượu nhiều), 'tippler' (người uống rượu từ từ, chậm rãi).
Video minh hoạ Bợm nhậu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bợm nhậu
Câu hỏi thường gặp về "Bợm nhậu"
Bợm nhậu tiếng Anh là gì?
Bợm nhậu tiếng Anh là "Drinker" (danh từ), nghĩa là: Người thích uống rượu, thường xuyên say xỉn.
"Drinker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Drinker" nghĩa tiếng Việt là "Bợm nhậu". Bợm nhậu là từ lóng chỉ người thích uống rượu.
Phát âm "Drinker" như thế nào?
"Drinker" có phiên âm IPA /ˈdrɪŋkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Drinker"?
He is a heavy drinker all day long. — Anh ấy là một bợm nhậu suốt ngày.