The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhậu tiếng Anh là gì?

nhậu tiếng Anh là Have a drink /hæv ə drɪŋk/. Uống rượu hoặc bia cùng bạn bè để vui vẻ hoặc giao lưu.

Hình minh hoạ "nhậu" tiếng Anh là "Have a drink"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Have a drink

Cụm từ
/hæv ə drɪŋk/

Ví dụ câu với nhậu / Have a drink

  1. 1

    Chúng tôi đi nhậu sau giờ làm việc.

    We went for a drink after work.

  2. 2

    Họ thích nhậu cùng nhau vào cuối tuần.

    They enjoy having a drink together on weekends.

Ghi chú dùng từ nhậu

Nhậu là hoạt động uống rượu hoặc bia cùng bạn bè để thư giãn hoặc giao lưu. Các từ liên quan: 'drinking' (uống rượu), 'socialize' (giao lưu), 'booze' (rượu).

Video minh hoạ nhậu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nhậu

Câu hỏi thường gặp về "nhậu"

Nhậu tiếng Anh là gì?

Nhậu tiếng Anh là "Have a drink" (cụm từ), nghĩa là: Uống rượu hoặc bia cùng bạn bè để vui vẻ hoặc giao lưu.

"Have a drink" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Have a drink" nghĩa tiếng Việt là "nhậu". Nhậu là hoạt động uống rượu hoặc bia cùng bạn bè để thư giãn hoặc giao lưu.

Phát âm "Have a drink" như thế nào?

"Have a drink" có phiên âm IPA /hæv ə drɪŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Have a drink"?

We went for a drink after work. — Chúng tôi đi nhậu sau giờ làm việc.