Tiếng Việt
Bốn chân tiếng Anh là gì?
bốn chân tiếng Anh là Quadruped /ˈkwɒdrəˌpɛd/. Động vật có bốn chân, như chó hoặc mèo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Quadruped
Ví dụ câu với bốn chân / Quadruped
- 1
Con chó là một loài bốn chân.
The dog is a quadruped.
- 2
Mèo cũng là một loài bốn chân.
Cats are also quadrupeds.
Ghi chú dùng từ bốn chân
Quadruped chỉ các loài động vật có bốn chân, như chó, mèo, ngựa. Các thuật ngữ liên quan: 'biped' (động vật đi bằng hai chân), 'tripod' (động vật đi bằng ba chân), 'amphibian' (động vật lưỡng cư).
Video minh hoạ bốn chân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bốn chân
Câu hỏi thường gặp về "bốn chân"
Bốn chân tiếng Anh là gì?
Bốn chân tiếng Anh là "Quadruped" (danh từ), nghĩa là: Động vật có bốn chân, như chó hoặc mèo.
"Quadruped" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Quadruped" nghĩa tiếng Việt là "bốn chân". Quadruped chỉ các loài động vật có bốn chân, như chó, mèo, ngựa.
Phát âm "Quadruped" như thế nào?
"Quadruped" có phiên âm IPA /ˈkwɒdrəˌpɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Quadruped"?
The dog is a quadruped. — Con chó là một loài bốn chân.