Tiếng Việt
Bốn mùa tiếng Anh là gì?
bốn mùa tiếng Anh là four seasons /fɔː ˈsiːznz/. Bốn mùa đề cập đến chu trình thời tiết gồm xuân, hạ, thu, đông trong năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
four seasons
Ví dụ câu với bốn mùa / four seasons
- 1
Spring is my favorite season because of the blooming flowers.
Mùa xuân là mùa yêu thích của tôi vì hoa nở rộ.
- 2
In winter, the weather gets very cold and snowy.
Vào mùa đông, thời tiết rất lạnh và có tuyết.
Ghi chú dùng từ bốn mùa
Bốn mùa gồm xuân, hạ, thu, đông. Các từ liên quan: climate (khí hậu), weather (thời tiết), seasons (mùa).
Video minh hoạ bốn mùa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bốn mùa
Câu hỏi thường gặp về "bốn mùa"
Bốn mùa tiếng Anh là gì?
Bốn mùa tiếng Anh là "four seasons" (danh từ), nghĩa là: Bốn mùa đề cập đến chu trình thời tiết gồm xuân, hạ, thu, đông trong năm.
"four seasons" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"four seasons" nghĩa tiếng Việt là "bốn mùa". Bốn mùa gồm xuân, hạ, thu, đông.
Phát âm "four seasons" như thế nào?
"four seasons" có phiên âm IPA /fɔː ˈsiːznz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "four seasons"?
Mùa xuân là mùa yêu thích của tôi vì hoa nở rộ. — Spring is my favorite season because of the blooming flowers.