Tiếng Việt
Bọn vô lại tiếng Anh là gì?
bọn vô lại tiếng Anh là gang of scoundrels /gæŋ əv ˈskaʊndrəlz/. Nhóm người xấu, thường gây rối hoặc phạm pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gang of scoundrels
Ví dụ câu với bọn vô lại / gang of scoundrels
- 1
The gang of scoundrels was caught vandalizing the property.
Bọn vô lại bị bắt quả tang phá hoại tài sản.
- 2
They warned us about a gang of scoundrels in the area.
Họ cảnh báo chúng tôi về bọn vô lại trong khu vực.
Ghi chú dùng từ bọn vô lại
Bọn vô lại là nhóm người xấu, thường liên quan đến tội phạm. Các từ liên quan: 'criminals' (tội phạm), 'delinquents' (kẻ phạm pháp), 'ruffians' (kẻ côn đồ).
Video minh hoạ bọn vô lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bọn vô lại
Câu hỏi thường gặp về "bọn vô lại"
Bọn vô lại tiếng Anh là gì?
Bọn vô lại tiếng Anh là "gang of scoundrels" (danh từ), nghĩa là: Nhóm người xấu, thường gây rối hoặc phạm pháp.
"gang of scoundrels" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gang of scoundrels" nghĩa tiếng Việt là "bọn vô lại". Bọn vô lại là nhóm người xấu, thường liên quan đến tội phạm.
Phát âm "gang of scoundrels" như thế nào?
"gang of scoundrels" có phiên âm IPA /gæŋ əv ˈskaʊndrəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gang of scoundrels"?
Bọn vô lại bị bắt quả tang phá hoại tài sản. — The gang of scoundrels was caught vandalizing the property.