Tiếng Việt
Bông ngoáy tai tiếng Anh là gì?
bông ngoáy tai tiếng Anh là Cotton swab /ˈkɒtn swɒb/. Dụng cụ nhỏ dùng để lấy ráy tai, thường làm bằng bông và nhựa hoặc gỗ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cotton swab
Ví dụ câu với bông ngoáy tai / Cotton swab
- 1
Tôi dùng bông ngoáy tai để làm sạch tai của mình mỗi ngày.
I use a cotton swab to clean my ears every day.
- 2
Đừng chèn bông ngoáy tai quá sâu vào tai để tránh gây tổn thương.
Do not insert the cotton swab too deep into your ear to avoid injury.
Ghi chú dùng từ bông ngoáy tai
Bông ngoáy tai là dụng cụ vệ sinh tai phổ biến. Các từ liên quan: 'ear cleaning' (làm sạch tai), 'earwax' ( ráy tai), 'ear health' (sức khỏe tai).
Video minh hoạ bông ngoáy tai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bông ngoáy tai
Câu hỏi thường gặp về "bông ngoáy tai"
Bông ngoáy tai tiếng Anh là gì?
Bông ngoáy tai tiếng Anh là "Cotton swab" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ nhỏ dùng để lấy ráy tai, thường làm bằng bông và nhựa hoặc gỗ.
"Cotton swab" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cotton swab" nghĩa tiếng Việt là "bông ngoáy tai". Bông ngoáy tai là dụng cụ vệ sinh tai phổ biến.
Phát âm "Cotton swab" như thế nào?
"Cotton swab" có phiên âm IPA /ˈkɒtn swɒb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cotton swab"?
I use a cotton swab to clean my ears every day. — Tôi dùng bông ngoáy tai để làm sạch tai của mình mỗi ngày.