Tiếng Việt
Ngoáy tiếng Anh là gì?
ngoáy tiếng Anh là twist /twɪst/. xoay hoặc quay một vật thể theo một hướng nhất định, thường để làm biến dạng hoặc thay đổi vị trí của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
twist
Ví dụ câu với ngoáy / twist
- 1
Cô ấy đã ngoáy chiếc chìa khóa trong tay để làm dịu tâm trạng.
She twisted the key in her hand to calm her nerves.
- 2
Anh ấy ngoáy cổ tay để giảm đau sau khi chơi thể thao.
He twisted his wrist to relieve the pain after playing sports.
Ghi chú dùng từ ngoáy
Ngoáy là hành động quay hoặc xoay một vật thể, thường để thay đổi vị trí hoặc hình dạng. Các từ liên quan gồm 'rotate' (xoay vòng), 'bend' (bẻ cong), 'spin' (quay vòng).
Video minh hoạ ngoáy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngoáy
Câu hỏi thường gặp về "ngoáy"
Ngoáy tiếng Anh là gì?
Ngoáy tiếng Anh là "twist" (động từ), nghĩa là: xoay hoặc quay một vật thể theo một hướng nhất định, thường để làm biến dạng hoặc thay đổi vị trí của nó.
"twist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"twist" nghĩa tiếng Việt là "ngoáy". Ngoáy là hành động quay hoặc xoay một vật thể, thường để thay đổi vị trí hoặc hình dạng.
Phát âm "twist" như thế nào?
"twist" có phiên âm IPA /twɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "twist"?
She twisted the key in her hand to calm her nerves. — Cô ấy đã ngoáy chiếc chìa khóa trong tay để làm dịu tâm trạng.