Tiếng Việt
Bỏng nước sôi tiếng Anh là gì?
bỏng nước sôi tiếng Anh là scald /skɔld/. Chấn thương do nước sôi hoặc chất lỏng nóng gây bỏng da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scald
Ví dụ câu với bỏng nước sôi / scald
- 1
Tôi bị bỏng nước sôi khi đổ nước sôi vào tay.
He got a scald on his hand from the boiling water.
- 2
Cô ấy bị bỏng nước sôi khi nấu ăn.
She suffered a scald while cooking.
Ghi chú dùng từ bỏng nước sôi
Bỏng nước sôi là loại bỏng do chất lỏng nóng gây ra. Các từ liên quan gồm 'burn' (bỏng), 'thermal injury' (chấn thương nhiệt), 'blister' (mụn nước).
Video minh hoạ bỏng nước sôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bỏng nước sôi
Câu hỏi thường gặp về "bỏng nước sôi"
Bỏng nước sôi tiếng Anh là gì?
Bỏng nước sôi tiếng Anh là "scald" (danh từ), nghĩa là: Chấn thương do nước sôi hoặc chất lỏng nóng gây bỏng da.
"scald" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scald" nghĩa tiếng Việt là "bỏng nước sôi". Bỏng nước sôi là loại bỏng do chất lỏng nóng gây ra.
Phát âm "scald" như thế nào?
"scald" có phiên âm IPA /skɔld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scald"?
He got a scald on his hand from the boiling water. — Tôi bị bỏng nước sôi khi đổ nước sôi vào tay.