Tiếng Việt
Nước sôi tiếng Anh là gì?
nước sôi tiếng Anh là boiling water /ˈbɔɪlɪŋ ˈwɔtər/. Nước đang ở nhiệt độ sôi, thường trên 100°C, dùng để mô tả nước đang sôi hoặc quá trình đun sôi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
boiling water
Ví dụ câu với nước sôi / boiling water
- 1
Nước sôi để pha trà.
Boiling water is used to make tea.
- 2
Hãy cẩn thận với nước sôi để tránh bỏng.
Be careful with boiling water to avoid burns.
Ghi chú dùng từ nước sôi
Nước sôi là trạng thái của nước khi đạt nhiệt độ sôi. Các từ liên quan: 'đun sôi' (boiling), 'nhiệt độ sôi' (boiling point), 'nước nóng' (hot water).
Video minh hoạ nước sôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước sôi
Câu hỏi thường gặp về "nước sôi"
Nước sôi tiếng Anh là gì?
Nước sôi tiếng Anh là "boiling water" (danh từ), nghĩa là: Nước đang ở nhiệt độ sôi, thường trên 100°C, dùng để mô tả nước đang sôi hoặc quá trình đun sôi.
"boiling water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"boiling water" nghĩa tiếng Việt là "nước sôi". Nước sôi là trạng thái của nước khi đạt nhiệt độ sôi.
Phát âm "boiling water" như thế nào?
"boiling water" có phiên âm IPA /ˈbɔɪlɪŋ ˈwɔtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "boiling water"?
Boiling water is used to make tea. — Nước sôi để pha trà.