Tiếng Việt
Bốp chát tiếng Anh là gì?
bốp chát tiếng Anh là retort /rɪˈtɔrt/. Lời trả lời sắc sảo, thường mang tính châm chọc hoặc phản kháng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
retort
Ví dụ câu với bốp chát / retort
- 1
Anh ấy đã đáp lại một cách bốp chát khi bị chỉ trích.
He gave a sharp retort when criticized.
- 2
Cô ấy không ngần ngại đáp lại bốp chát trước mặt mọi người.
She didn't hesitate to retort sharply in front of everyone.
Ghi chú dùng từ bốp chát
Bốp chát là cách nói về lời phản ứng sắc sảo, thường dùng trong các cuộc tranh luận. Các từ liên quan: sarcasm (châm biếm), comeback (phản pháo), snappy (ngắn gọn, sắc sảo).
Video minh hoạ bốp chát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bốp chát
Câu hỏi thường gặp về "bốp chát"
Bốp chát tiếng Anh là gì?
Bốp chát tiếng Anh là "retort" (danh từ), nghĩa là: Lời trả lời sắc sảo, thường mang tính châm chọc hoặc phản kháng.
"retort" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"retort" nghĩa tiếng Việt là "bốp chát". Bốp chát là cách nói về lời phản ứng sắc sảo, thường dùng trong các cuộc tranh luận.
Phát âm "retort" như thế nào?
"retort" có phiên âm IPA /rɪˈtɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "retort"?
He gave a sharp retort when criticized. — Anh ấy đã đáp lại một cách bốp chát khi bị chỉ trích.