Tiếng Việt
Chát tiếng Anh là gì?
chát tiếng Anh là acrid /ˈækrɪd/. Chát là danh từ chỉ mùi hoặc vị cay, gắt, thường gây khó chịu trong khoang miệng hoặc mũi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
acrid
Ví dụ câu với chát / acrid
- 1
Mùi chát của thuốc lá khiến tôi khó chịu.
The acrid smell of smoke made my eyes water.
- 2
Vị chát của trà quá đậm khiến tôi không thích.
The acrid taste of the tea was too strong for my liking.
Ghi chú dùng từ chát
Chát là tính từ mô tả mùi hoặc vị cay, gắt. Các từ liên quan gồm 'bitter' (đắng), 'pungent' (hăng, nồng), 'sharp' (sắc nét, gắt).
Video minh hoạ chát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chát
Câu hỏi thường gặp về "chát"
Chát tiếng Anh là gì?
Chát tiếng Anh là "acrid" (danh từ), nghĩa là: Chát là danh từ chỉ mùi hoặc vị cay, gắt, thường gây khó chịu trong khoang miệng hoặc mũi.
"acrid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"acrid" nghĩa tiếng Việt là "chát". Chát là tính từ mô tả mùi hoặc vị cay, gắt.
Phát âm "acrid" như thế nào?
"acrid" có phiên âm IPA /ˈækrɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "acrid"?
The acrid smell of smoke made my eyes water. — Mùi chát của thuốc lá khiến tôi khó chịu.