Tiếng Việt
Bột trà xanh tiếng Anh là gì?
bột trà xanh tiếng Anh là matcha /ˈmɑtʃə/. Bột trà xanh là loại bột mịn làm từ lá trà xanh nghiền nhỏ, thường dùng để pha trà hoặc làm bánh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
matcha
Ví dụ câu với bột trà xanh / matcha
- 1
Tôi thích uống trà matcha vào buổi sáng.
I enjoy drinking matcha tea in the morning.
- 2
Bánh làm từ bột trà xanh có vị đậm đà và thơm ngon.
The cake made with matcha powder has a rich and delicious flavor.
Ghi chú dùng từ bột trà xanh
Matcha là loại bột trà xanh đặc biệt của Nhật Bản, dùng để pha trà hoặc làm bánh. Các từ liên quan: 'green tea' (trà xanh), 'tea powder' (bột trà), 'Japanese tea' (trà Nhật Bản).
Video minh hoạ bột trà xanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bột trà xanh
Câu hỏi thường gặp về "bột trà xanh"
Bột trà xanh tiếng Anh là gì?
Bột trà xanh tiếng Anh là "matcha" (danh từ), nghĩa là: Bột trà xanh là loại bột mịn làm từ lá trà xanh nghiền nhỏ, thường dùng để pha trà hoặc làm bánh.
"matcha" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"matcha" nghĩa tiếng Việt là "bột trà xanh". Matcha là loại bột trà xanh đặc biệt của Nhật Bản, dùng để pha trà hoặc làm bánh.
Phát âm "matcha" như thế nào?
"matcha" có phiên âm IPA /ˈmɑtʃə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "matcha"?
I enjoy drinking matcha tea in the morning. — Tôi thích uống trà matcha vào buổi sáng.