The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bột tiếng Anh là gì?

bột tiếng Anh là powder /ˈpaʊdə/. Chất rắn mịn dạng hạt nhỏ, thường dùng trong nấu ăn hoặc làm mỹ phẩm.

Hình minh hoạ "bột" tiếng Anh là "powder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

powder

Danh từ
/ˈpaʊdə/

Ví dụ câu với bột / powder

  1. 1

    Tôi cần mua một ít bột mì để làm bánh.

    I need to buy some flour powder to make bread.

  2. 2

    Bột phấn trang điểm giúp khuôn mặt trở nên sáng hơn.

    Makeup powder helps to brighten the face.

Ghi chú dùng từ bột

Bột là dạng rắn mịn, thường dùng trong nấu ăn hoặc làm đẹp. Các từ liên quan gồm 'bột mì' (flour), 'bột ngọt' (sugar powder), 'bột phấn' (powder).

Video minh hoạ bột

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bột

Câu hỏi thường gặp về "bột"

Bột tiếng Anh là gì?

Bột tiếng Anh là "powder" (danh từ), nghĩa là: Chất rắn mịn dạng hạt nhỏ, thường dùng trong nấu ăn hoặc làm mỹ phẩm.

"powder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"powder" nghĩa tiếng Việt là "bột". Bột là dạng rắn mịn, thường dùng trong nấu ăn hoặc làm đẹp.

Phát âm "powder" như thế nào?

"powder" có phiên âm IPA /ˈpaʊdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "powder"?

I need to buy some flour powder to make bread. — Tôi cần mua một ít bột mì để làm bánh.