The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bột trắng nitrat kali tiếng Anh là gì?

bột trắng nitrat kali tiếng Anh là potassium nitrate /pəˈtæsɪəm ˈnaɪtreɪt/. Hợp chất hóa học dạng bột màu trắng, còn gọi là kali nitrat, dùng trong phân bón và pháo hoa.

Hình minh hoạ "bột trắng nitrat kali" tiếng Anh là "potassium nitrate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

potassium nitrate

Danh từ
/pəˈtæsɪəm ˈnaɪtreɪt/

Ví dụ câu với bột trắng nitrat kali / potassium nitrate

  1. 1

    Kali nitrat được sử dụng rộng rãi trong sản xuất phân bón.

    Potassium nitrate is widely used in fertilizer production.

  2. 2

    Trong pháo hoa, kali nitrat giúp tạo ra màu sắc rực rỡ.

    In fireworks, potassium nitrate helps produce vibrant colors.

Ghi chú dùng từ bột trắng nitrat kali

Kali nitrat là hợp chất hóa học dạng bột trắng, liên quan đến phân bón và pháo hoa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ammonium nitrate' (kali nitrat amoni), 'fertilizer' (phân bón), 'fireworks' (pháo hoa).

Video minh hoạ bột trắng nitrat kali

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bột trắng nitrat kali

Câu hỏi thường gặp về "bột trắng nitrat kali"

Bột trắng nitrat kali tiếng Anh là gì?

Bột trắng nitrat kali tiếng Anh là "potassium nitrate" (danh từ), nghĩa là: Hợp chất hóa học dạng bột màu trắng, còn gọi là kali nitrat, dùng trong phân bón và pháo hoa.

"potassium nitrate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"potassium nitrate" nghĩa tiếng Việt là "bột trắng nitrat kali". Kali nitrat là hợp chất hóa học dạng bột trắng, liên quan đến phân bón và pháo hoa.

Phát âm "potassium nitrate" như thế nào?

"potassium nitrate" có phiên âm IPA /pəˈtæsɪəm ˈnaɪtreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "potassium nitrate"?

Potassium nitrate is widely used in fertilizer production. — Kali nitrat được sử dụng rộng rãi trong sản xuất phân bón.