The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Brunei tiếng Anh là gì?

brunei tiếng Anh là Brunei /bruːˈnaɪ/. Quốc gia nhỏ nằm trên đảo Borneo, nổi tiếng với dầu mỏ và các vương quốc hoàng gia.

Hình minh hoạ "brunei" tiếng Anh là "Brunei"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Brunei

Danh từ
/bruːˈnaɪ/

Ví dụ câu với brunei / Brunei

  1. 1

    Brunei là một quốc gia nhỏ nhưng giàu có nhờ dầu mỏ.

    Brunei is a small but wealthy country thanks to oil.

  2. 2

    Thủ đô của Brunei là Bandar Seri Begawan.

    The capital of Brunei is Bandar Seri Begawan.

Ghi chú dùng từ brunei

Brunei là tên riêng của một quốc gia, thuộc châu Á, có quan hệ đặc biệt về dầu mỏ và hoàng gia. Các từ liên quan: 'Sultan' (vua), 'oil' (dầu mỏ), 'Borneo' (đảo Borneo).

Video minh hoạ brunei

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với brunei

Câu hỏi thường gặp về "brunei"

Brunei tiếng Anh là gì?

Brunei tiếng Anh là "Brunei" (danh từ), nghĩa là: Quốc gia nhỏ nằm trên đảo Borneo, nổi tiếng với dầu mỏ và các vương quốc hoàng gia.

"Brunei" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Brunei" nghĩa tiếng Việt là "brunei". Brunei là tên riêng của một quốc gia, thuộc châu Á, có quan hệ đặc biệt về dầu mỏ và hoàng gia.

Phát âm "Brunei" như thế nào?

"Brunei" có phiên âm IPA /bruːˈnaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Brunei"?

Brunei is a small but wealthy country thanks to oil. — Brunei là một quốc gia nhỏ nhưng giàu có nhờ dầu mỏ.