Tiếng Việt
Người brunei tiếng Anh là gì?
người brunei tiếng Anh là Bruneian Malay /bruːˈnaɪ.ən məˈleɪ/. Người Brunei, thuộc về quốc gia Brunei hoặc ngôn ngữ của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bruneian Malay
Ví dụ câu với người brunei / Bruneian Malay
- 1
The Bruneian Malay language is spoken by the people of Brunei.
Many Bruneian Malay speakers participate in cultural festivals.
- 2
Người Brunei thường sử dụng tiếng Malay trong giao tiếp hàng ngày.
Bruneian Malays often use Malay in daily communication.
Ghi chú dùng từ người brunei
Người Brunei là dân tộc hoặc người sinh sống tại Brunei, nói tiếng Malay Brunei. Các từ liên quan: 'ethnicity' (dân tộc), 'language' (ngôn ngữ), 'culture' (văn hóa).
Video minh hoạ người brunei
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người brunei
Câu hỏi thường gặp về "người brunei"
Người brunei tiếng Anh là gì?
Người brunei tiếng Anh là "Bruneian Malay" (danh từ), nghĩa là: Người Brunei, thuộc về quốc gia Brunei hoặc ngôn ngữ của họ.
"Bruneian Malay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bruneian Malay" nghĩa tiếng Việt là "người brunei". Người Brunei là dân tộc hoặc người sinh sống tại Brunei, nói tiếng Malay Brunei.
Phát âm "Bruneian Malay" như thế nào?
"Bruneian Malay" có phiên âm IPA /bruːˈnaɪ.ən məˈleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bruneian Malay"?
Many Bruneian Malay speakers participate in cultural festivals. — The Bruneian Malay language is spoken by the people of Brunei.