Tiếng Việt
Bữa ăn xế tiếng Anh là gì?
bữa ăn xế tiếng Anh là afternoon snack /ˌæftərˈnun snæk/. Bữa ăn nhẹ diễn ra vào buổi chiều, thường là giữa bữa trưa và bữa tối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
afternoon snack
Ví dụ câu với bữa ăn xế / afternoon snack
- 1
Tôi thường ăn một chiếc bánh mì nướng vào bữa ăn xế.
I usually have a toast for my afternoon snack.
- 2
Bữa ăn xế của cô ấy gồm trái cây và sữa chua.
Her afternoon snack consists of fruit and yogurt.
Ghi chú dùng từ bữa ăn xế
Bữa ăn xế là một loại thức ăn nhẹ vào buổi chiều, giúp giữ năng lượng. Các từ liên quan: 'snack' (đồ ăn nhẹ), 'lunch' (bữa trưa), 'dinner' (bữa tối).
Video minh hoạ bữa ăn xế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bữa ăn xế
Câu hỏi thường gặp về "bữa ăn xế"
Bữa ăn xế tiếng Anh là gì?
Bữa ăn xế tiếng Anh là "afternoon snack" (danh từ), nghĩa là: Bữa ăn nhẹ diễn ra vào buổi chiều, thường là giữa bữa trưa và bữa tối.
"afternoon snack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"afternoon snack" nghĩa tiếng Việt là "bữa ăn xế". Bữa ăn xế là một loại thức ăn nhẹ vào buổi chiều, giúp giữ năng lượng.
Phát âm "afternoon snack" như thế nào?
"afternoon snack" có phiên âm IPA /ˌæftərˈnun snæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "afternoon snack"?
I usually have a toast for my afternoon snack. — Tôi thường ăn một chiếc bánh mì nướng vào bữa ăn xế.