Tiếng Việt
Bữa tiếng Anh là gì?
bữa tiếng Anh là time, day /taɪm, deɪ/. Thời điểm hoặc ngày trong lịch trình hoặc cuộc sống hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
time, day
Ví dụ câu với bữa / time, day
- 1
Tôi sẽ gặp bạn vào bữa chiều.
I will meet you in the evening.
- 2
Chúng ta đã đi chơi vào bữa tối qua.
We went out for dinner last night.
Ghi chú dùng từ bữa
Bữa dùng để chỉ một khoảng thời gian trong ngày hoặc một ngày cụ thể. Các từ liên quan gồm 'giờ' (hour), 'ngày' (day), 'buổi' (session).
Video minh hoạ bữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bữa
Câu hỏi thường gặp về "bữa"
Bữa tiếng Anh là gì?
Bữa tiếng Anh là "time, day" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm hoặc ngày trong lịch trình hoặc cuộc sống hàng ngày.
"time, day" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"time, day" nghĩa tiếng Việt là "bữa". Bữa dùng để chỉ một khoảng thời gian trong ngày hoặc một ngày cụ thể.
Phát âm "time, day" như thế nào?
"time, day" có phiên âm IPA /taɪm, deɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "time, day"?
I will meet you in the evening. — Tôi sẽ gặp bạn vào bữa chiều.